Kaori Dict

砕ける

くだける

kudakeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.vỡ vụn; gãy; giảm nhiệt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to break (into pieces); to be broken; to be smashed

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to collapse; to crumble; to decline; to cool (e.g. enthusiasm); to dampen (e.g. one's will to fight)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to become less formal; to throw off reserve; to become affable

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to become easy to understand (e.g. a story)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to be worried

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The vase burst into fragments.

  • Nothing ventured, nothing gained.

  • Go for broke!

  • The ice cracked under the weight.

  • His dreams were shattered.

  • The breaking waves formed foam.

  • The glass was dashed to pieces.

  • The glass crashed to the ground.

  • Let's take a chance and go for broke.

  • The waves dashed against the rocks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砕ける (くだける) — vỡ vụn; gãy; giảm nhiệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict