Kaori Dict

薬指

くすりゆび

kusuriyubi

N2

Âm Hán-Việt: DƯỢC CHỈ

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.ngón đeo nhẫn
  1. danh từ

    1.ring finger; third finger; fourth finger (esp. in piano-playing)

  2. danh từ

    2.fourth toe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wore a diamond ring on her left third finger.

  • Can you bend your pinky without bending your ring finger?

  • In Japanese, the ring finger can also be referred to as "the older-sister finger".

  • Starting from the thumb, your fingers are called the "thumb", "index finger", "middle finger", "ring finger", and "pinky".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬指 (くすりゆび) — ngón đeo nhẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict