Kaori Dict

崩れる

くずれる

kuzureru

N2

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.sụp; vỡ; sụp đổ; suy giảm
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to collapse; to crumble

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to get out of shape; to lose one's shape; to become disorganized; to become untidy

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to break down; to be thrown into disarray

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to crash (stock market); to slump; to decline

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to break money into small change

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to turn bad (e.g. weather); to change for the worse; to deteriorate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giao thông bị gián đoạn do sạt lở đất.

    Traffic was blocked by a landslide.

  • Can you break a 1000 yen bill?

  • Those books look as if they're going to topple over any minute.

  • I do not believe the weather will change for the worse next week.

  • At the bus stop, people waited in orderly lines, but as soon as the bus pulled up, the line broke up.

  • Their defense came apart.

  • The wall gave way in the earthquake.

  • The weather is threatening.

  • It seems the weather will deteriorate.

  • Their opposition broke down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

崩れる (くずれる) — sụp; vỡ; sụp đổ; suy giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict