Kaori Dict

口紅

くちべに

kuchibeni

N2

Âm Hán-Việt: KHẨU HỒNG

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.son môi; son môi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lipstick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở trường cấm bôi son.

    Lipstick is prohibited by school.

  • Brian bought a lipstick for Kate.

  • Are you wearing lipstick?

  • I'm putting on lipstick.

  • I'm putting on lipstick.

  • I'm putting on lipstick.

  • He paid $20 for the lipstick.

  • There was much lipstick on her lips.

  • You're not supposed to wear lipstick at school.

  • The stain of the woman's lipstick remains on the cup.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口紅 (くちべに) — son môi; son môi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict