Kaori Dict

クーラー

kuuraa

N2

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.máy lạnh; điều hòa
  1. danh từ

    1.air conditioner

  2. danh từ

    2.cooler

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái điều hòa hỏng rồi.

    The air conditioner has got out of order.

  • My A/C broke down.

  • The air conditioner is being used too much.

  • The air conditioner doesn't seem to work.

  • Do you have any wine coolers?

  • Did you bring the cooler?

  • Would you put on the air conditioning?

  • Don't you think the air conditioner is turned up too high in here?

  • Can you guess which cooler is the most efficient?

  • It won't cool down if the A/C isn't on.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クーラー — máy lạnh; điều hòa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict