Kaori Dict

砕く

くだく

kudaku

N2

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.đập vỡ; nghiền nát; nghiền
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to break (into pieces); to smash; to crush; to shatter; to grind (into powder); to pound

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to shatter (someone's hopes, confidence, etc.); to crush; to frustrate

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to simplify; to make easy to understand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His hopes were shattered.

  • A pick is a long handled tool used for breaking up hard ground surfaces.

  • But love can break your heart.

  • "With just a little bit of spare energy, he crushed the cooled and solidified rock mass, grabbing and crushing it" Terada Torahiko, "From the Foot of Mt. Asama"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砕く (くだく) — đập vỡ; nghiền nát; nghiền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict