Kaori Dict

区切る

くぎる

kugiru

N2

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.chia; cắt; phân chia
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to divide; to separate; to partition; to demarcate; to delimit; to mark off

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to punctuate; to mark off (with a comma); to insert pauses (between words or phrases when reading aloud); to space one's words

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The playground is divided into three areas by white lines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区切る (くぎる) — chia; cắt; phân chia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict