Kaori Dict

くず

kuzu

N2

Âm Hán-Việt: TIẾT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.rác rưởi; vụn vụn; kẻ thua
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.waste; scrap; garbage; dregs

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.scum; piece of trash; loser

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nếu đó là chuyện của riêng tao thì còn được nhưng sao mày dám lôi mẹ tao vào chuyện này? Mày quả thực là một thằng rác rưởi mà.

  • Rap is crap.

  • You're a waste of breath!

  • Tidy up the litter!

  • It's junk. Throw it away.

  • You really are the chaff of humanity.

  • Garbage harbors vermin.

  • The sailors perished in the sea.

  • The fish swam up for crumbs.

  • Junk bond dealers left the market riding on a pillow of air.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屑 (くず) — rác rưởi; vụn vụn; kẻ thua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict