Kaori Dict

ke

N2

Âm Hán-Việt: GIA

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.gia đình; nhà
  1. hậu tố

    1.house; family

    after a surname

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The social worker was asked to follow up the information about the Stevenson family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家 (け) — gia đình; nhà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict