Kaori Dict

ke

N4

Âm Hán-Việt: MAO

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.lông; lông vũ
  1. danh từ

    1.hair

  2. danh từ

    2.fur; wool

  3. danh từ

    3.down; plumage; feathers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our cat's fur has lost its luster.

  • He has curly hair.

  • Cat hair everywhere!

  • Cat hair everywhere.

  • Do you want a trim?

  • I'm troubled by split ends.

  • He clipped the sheep.

  • His head was gray.

  • The cat's fur stood on end.

  • Have you ever shaved your legs?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛 (け) — lông; lông vũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict