Kaori Dict

区分

くぶん

kubun

N2

Âm Hán-Việt: KHU PHÂN

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.phân loại; chia; phân; phân loại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.division; section; demarcation; partition; segmentation; compartment; (traffic) lane

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.classification; sorting; grouping; segmentation

  3. danh từdanh từ + するtha động từlogic

    3.division

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The land was divided into 8 lots.

  • We will separate our home's large land equally for our children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区分 (くぶん) — phân loại; chia; phân; phân loại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict