Kaori Dict

配る

くばる

kubaru

N2

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.phát phát; phân phát; chia đều; cấp phát
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to distribute; to hand out; to deliver; to deal out; to serve out

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to allot; to allocate; to place (staff, soldiers, etc.); to station

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Circuses offer toys for prizes.

  • I was dealt a good hand.

  • The teacher distributed the question papers.

  • It's your deal.

  • He gave me a wink.

  • Please deal the cards.

  • She cocked an eye at him.

  • Remember to cross your t's.

  • Please deal the cards.

  • They're giving away samples free.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配る (くばる) — phát phát; phân phát; chia đều; cấp phát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict