Kaori Dict

蛍光灯

けいこうとう

keikoutou

N2

Âm Hán-Việt: HUỲNH QUANG ĐĂNG

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đèn huỳnh quang; người chậm hiểu
  1. danh từ

    1.fluorescent lamp; fluorescent light

  2. danh từdated term

    2.person who is slow to react; someone slow on the uptake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Harry's really slow to catch on.

  • This fluorescent lamp is starting to flicker. We'll have to replace it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛍光灯 (けいこうとう) — đèn huỳnh quang; người chậm hiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict