Kaori Dict

句読点

くとうてん

kutouten

N2

Âm Hán-Việt: CÂU ĐẬU ĐIỂM

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.dấu câu; dấu chấm; dấu phẩy; dấu chấm câu
  1. danh từ

    1.punctuation mark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The punctuation is missing.

  • An exclamation mark is a punctuation mark.

  • A colon is a punctuation mark.

  • A comma is a punctuation mark.

  • A comma is a punctuation mark.

  • A question mark is a punctuation mark.

  • A semicolon is a punctuation mark.

  • A question mark is a punctuation mark.

  • An exclamation mark is a punctuation mark.

  • A question mark is a punctuation mark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

句読点 (くとうてん) — dấu câu; dấu chấm; dấu phẩy; dấu chấm câu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict