Kaori Dict

クリーニング

kuriiningu

N2

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.giặt khô; dịch vụ giặt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cleaning; dry cleaning; laundry service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please pick up my dry cleaning.

  • Where is the laundry?

  • I want this suit cleaned.

  • Do you have laundry service?

  • Is it possible to send mourning clothes to the cleaner?

  • I need to take my suit to the dry cleaners.

  • I'd like to make an appointment for a cleaning.

  • How much will it cost to get a dental cleaning?

  • I'd like to send my dress to a dry cleaner.

  • What is the charge for cleaning overcoats?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

クリーニング — giặt khô; dịch vụ giặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict