Kaori Dict

包む

くるむ

kurumu

N2

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đóng gói; quấn quanh
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từthường viết bằng kana

    1.to wrap up (in); to roll up (in); to tuck (up)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Come back.

  • Bring it here immediately.

  • The pig's tail is curly.

  • Tom is always late to meetings.

  • He's always late to class.

  • The people upstairs come home late at night.

  • Loud music always makes Fred hit the roof.

  • My uncle calls me every three days.

  • I find his every word truly offensive.

  • Tom pokes his nose into everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包む (くるむ) — đóng gói; quấn quanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict