Kaori Dict

毛糸

けいと

keito

N2

Âm Hán-Việt: MAO MỊCH

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.len dệt
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.knitting wool; woolen yarn; woollen yarn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kate mang dù đến trường còn Brian thì không.

    Kate went to school with an umbrella, but Brian didn't.

  • The baby tangled the ball of yarn.

  • Hasn't Kate arrived yet?

  • Kate sympathized with him.

  • Kate keeps a dog.

  • Kate absented herself from the meeting.

  • Kate came home by bus.

  • Kate is very charming.

  • Hasn't Kate arrived yet?

  • Kate has a cold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛糸 (けいと) — len dệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict