Kaori Dict

けい

kei

N2

Âm Hán-Việt: HỆ

JLPT N2 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.hệ thống; dòng dõi; loại
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.system; lineage; group

  2. danh từmathematics

    2.corollary

  3. danh từhậu tố danh từgeology

    3.system (range of strata that correspond to a particular time period)

  4. danh từhậu tố danh từ

    4.(taxonomical) series

  5. hậu tố danh từkhẩu ngữ

    5.-type; -ish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thợ sửa ống nước thực hiện công việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.

    Pipe fitters design and assemble pipe systems.

  • Mary từng học tại một trường Công giáo.

    Mary went to a Catholic school.

  • Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.

  • Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.

    Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.

  • With Windows OS systems 'administrator account' corresponds to 'root'.

  • She is of American parentage.

  • I'm an American Jew.

  • Lemons are citrus fruits.

  • Lemons are citrus fruits.

  • Tom is an American of German descent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系 (けい) — hệ thống; dòng dõi; loại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict