Kaori Dict

感度

かんど

kando

N1

Âm Hán-Việt: CẢM ĐỘ

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.độ nhạy; độ nhạy cảm; độ nhạy (đo)
  1. danh từ

    1.sensitivity (e.g. of a measuring instrument); reception (radio, TV, etc.)

  2. danh từ

    2.sensitivity (of film)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I unload the high speed film?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感度 (かんど) — độ nhạy; độ nhạy cảm; độ nhạy (đo) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict