Kaori Dict

単身赴任

たんしんふにん

tanshinfunin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐAN THÂN PHÓ NHIỆM

Nghĩa

  1. 1.chuyển công tác xa gia đình
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking up a post away from one's family; job transfer without one's family; living apart from one's family for the sake of one's job; unaccompanied posting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単身赴任 (たんしんふにん) — chuyển công tác xa gia đình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict