赴
Phó
proceed · get · become · tend
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- フ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おもむ.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1649 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 156
- Từ JLPT chứa chữ
- 2
- Pinyin
- fu4
- Tiếng Hàn
- 부
proceed · get · become · tend
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đi tới; tiến tới; hướng tới; tuân theo
PHÓ NHIỆM: bổ nhiệm mới; chuyển công tác; nhận nhiệm vụ mới; đi công tác
entaking up a post away from one's family; job transfer without one's family; living apart from one's family for the sake of one's job; unaccompanied posting
enplace of (new) post; (new) place of appointment
ento improve; to get better; to convalesce
ento grow in prosperity
enemployee posted away from their family
engoing to save; reinforcing (e.g. troops)
enelegant; charming; refined; enchanting; tasteful
enoverseas assignment; overseas posting
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).