Kaori Dict

赴任地

ふにんち

funinchi

Âm Hán-Việt: PHÓ NHIỆM ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.place of (new) post; (new) place of appointment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赴任地 (ふにんち) — place of (new) post; (new) place of appointment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict