Kaori Dict

一重

ひとえ

hitoe

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT TRỌNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one layer; single layer

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.monopetalous

  3. danh từviết tắt

    3.unlined kimono

    usu. 単

  4. danh từviết tắt

    4.single-edged eyelid; eyelid with an epicanthic fold; upper eyelid with no fold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Beauty is but skin deep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一重 (ひとえ) — one layer; single layer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict