Kaori Dict

単なる

たんなる

tannaru

N3

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đơn thuần; chỉ; đơn giản
  1. liên thể từ

    1.mere; simple; sheer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?

    Is that just a coincidence?

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.

    Mr White and I are not friends, only acquaintances.

  • I think it is a mere coincidence.

  • You're just guessing.

  • Money is just paper.

  • It's just a dream.

  • It's merely a joke.

  • It was simply an oversight.

  • That's just a personal opinion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単なる (たんなる) — đơn thuần; chỉ; đơn giản | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict