単なる
たんなる
tannaru
N3
意味Nghĩa
- 1.đơn thuần; chỉ; đơn giản
- liên thể từ
1.mere; simple; sheer
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- それは単なる偶然なの?
Đó có đơn giản chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên hay không?
Is that just a coincidence?
- スルーしな。単なる噂じゃん。
Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.
Ignore it. It's only a rumor.
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。
Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.
Mr White and I are not friends, only acquaintances.
- それは単なる偶然だと思う。
I think it is a mere coincidence.
- 単なる推測だろ。
You're just guessing.
- お金は単なる紙よ。
Money is just paper.
- これは単なる夢だよ。
It's just a dream.
- それは単なる冗談だよ。
It's merely a joke.
- それは単なる手落ちだ。
It was simply an oversight.
- 単なる個人的意見です。
That's just a personal opinion.