Kaori Dict

単一

たんいつ

tan'itsu

N1

Âm Hán-Việt: ĐAN NHẤT

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.đơn độc; duy nhất; riêng lẻ
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.single; simple; sole; individual; unitary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The screw, the lever, the wedge, the pulley, etc. are called simple machines.

  • Conformity is an essential element of our homogeneous community.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単一 (たんいつ) — đơn độc; duy nhất; riêng lẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict