Kaori Dict

単数

たんすう

tansuu

N2

Âm Hán-Việt: ĐAN SỐ

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.số đơn
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.single; one

  2. danh từgrammar

    2.singular (number)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The word "every" is treated as singular.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単数 (たんすう) — số đơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict