Kaori Dict

十二単

じゅうにひとえ

juunihitoe

Âm Hán-Việt: THẬP NHỊ ĐAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.twelve-layered ceremonial kimono (worn by a court lady)

  2. danh từ

    2.ajuga (Ajuga nipponensis); bugle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十二単 (じゅうにひとえ) — twelve-layered ceremonial kimono (worn by a court lady) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict