Kaori Dict

短大

たんだい

tandai

N1

Âm Hán-Việt: ĐOẢN ĐẠI

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.cao đẳng ngắn hạn; chuyên nghiệp
  1. danh từviết tắt

    1.junior college; vocationally oriented post-secondary institution offering two or three-year programs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短大 (たんだい) — cao đẳng ngắn hạn; chuyên nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict