Kaori Dict

探題

たんだい

tandai

Âm Hán-Việt: THÁM ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.local commissioner (Kamakura or Muromachi eras)

  2. danh từ

    2.draw to find the theme for poetry session; composing poetry by lot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探題 (たんだい) — local commissioner (Kamakura or Muromachi eras) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict