Kaori Dict

気が短い

きがみじかい

kigamijikai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.quick-tempered; having little patience; impatient

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A quick temper is the only defect in her character.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気が短い (きがみじかい) — quick-tempered; having little patience; impatient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict