Kaori Dict

時短

じたん

jitan

Âm Hán-Việt: THỜI ĐOẢN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.reduction in working hours; reduction in business hours

    abbr. of 時間短縮

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.time-saving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This app helps save time on household chores.

  • Mornings are busy, so I try to do time-saving makeup.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時短 (じたん) — reduction in working hours; reduction in business hours | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict