Kaori Dict

短波

たんぱ

tanpa

N1

Âm Hán-Việt: ĐOẢN BA

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.sóng ngắn; sóng radio
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.short wave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want to live in Tampa.

  • Both of us are from Tampa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短波 (たんぱ) — sóng ngắn; sóng radio | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict