Kaori Dict

波

Ba

sóng; gợn sóng; Ba Lan

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#740 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
bo1, po1
Tiếng Hàn
파

sóng; gợn sóng; Ba Lan

Từ chứa chữ này · dễ trước

なみnamiBA

sóng; gợn; dao động; trào lưu

N3
でんぱdenpaĐIỆN BA

sóng vô tuyến

N2
たんぱtanpaĐOẢN BA

sóng ngắn; sóng radio

N1
つなみtsunamiTÂN BA

sóng thần; tấn ba

N1
バンクーバーbankuubaaVÃN HƯƠNG BA

Văn Hương Ba

thông dụng
いろはirohaY LỮ BA

định vị

thông dụng
かんぱkanpaHÀN BA

encold wave

thông dụng
あらなみaranamiHOANG BA

sóng dữ; khó khăn; nghịch cảnh

thông dụng
たかなみtakanamiCAO BA

sóng lớn; biển dữ

thông dụng
しゅうはすうshuuhasuuCHU BA SỐ

enfrequency (esp. of waveforms)

thông dụng
のうはnouhaNÃO BA

điện não; sóng não

thông dụng
はきゅうhakyuuBA CẬP

tác động; lan truyền

thông dụng
はとばhatobaBA CHỈ TRƯỜNG

bến cảng

thông dụng
はちょうhachouBA TRƯỞNG

độ dài sóng

thông dụng
はもんhamonBA VĂN

vết sóng; tiếng trống

thông dụng
はろうharouBA LÃNG

bão sóng

thông dụng
はらんばんじょうharanbanjouBA LOẠN MẶC TRƯỢNG

đời sống đầy biến động

thông dụng
ぼうはていbouhateiPHÒNG BA ĐÊ

bãi đỡ sóng

thông dụng
よはyohaDƯ BA

hậu quả, sóng sóng còn lại; hậu sinh

thông dụng
はらんharanBA LOẠN

endisturbance; trouble; commotion; uproar; turmoil · ups and downs (e.g. in life); vicissitudes

thông dụng
なにわnaniwaNAN BA

khu Naniwa; vùng Osaka cũ; khu Nanba; tên cũ Osaka

thông dụng
ちょうおんぱchouonpaSIÊU ÂM BA

sóng siêu âm

thông dụng
サンプリングしゅうはすうsanpuringushuuhasuu

ensampling frequency

はぎょうhagyou

enthe "ha" column of the Japanese syllabary table (ha, hi, fu, he, ho)

ポーランドpoorandoBA LAN

enPoland

マイクロはmaikuroha

enmicrowave

ミリはmiriha

enmilli-wave

あつりょくはatsuryokuhaÁP LỰC BA

enpressure wave

うらなみuranamiPHỔ BA

en(seaside) breakers

よこなみyokonamiHOÀNH BA

entransverse wave · beam sea

おんぱonpaÂM BA

ensound wave; acoustic wave

きほんしゅうはすうkihonshuuhasuuCƠ BẢN CHU BA SỐ

enfundamental frequency; fundamental

きゅうはkyuuhaCỰU BA

enold school; old style; conservative people

きょはkyohaCỰ BA

enbillow; large wave

けんぱkenpaKIỂM BA

endetection (e.g. of radio waves); detecting · demodulation

こうはkouhaQUANG BA

enlight waves

あらいなみarainami

enrough waves; raging waves; stormy seas

こうしゅうはkoushuuhaCAO CHU BA

enhigh frequency; HF

さざなみsazanami

enripple (on water); wavelets · ripple (e.g. of uneasiness); unrest; disturbance; discord; friction

さんかくなみsankakunamiTAM GIÁC BA

enchoppy sea; chopping waves · triangle wave

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波 (Ba) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict