Kaori Dict

波乱

はらん

haran

thông dụng

Âm Hán-Việt: BA LOẠN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disturbance; trouble; commotion; uproar; turmoil

  2. danh từ

    2.ups and downs (e.g. in life); vicissitudes

  3. danh từít dùng

    3.small and large waves

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom is off to a rocky start.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波乱 (はらん) — disturbance; trouble; commotion; uproar; turmoil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict