Kaori Dict

さざ波

さざなみ

sazanami

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ripple (on water); wavelets

  2. danh từ

    2.ripple (e.g. of uneasiness); unrest; disturbance; discord; friction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A gentle wind made ripples on the surface of the pond.

  • I could see the rippling waves on my right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

さざ波 (さざなみ) — ripple (on water); wavelets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict