Kaori Dict

晩香波

バンクーバー

bankuubaa

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÃN HƯƠNG BA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.Văn Hương Ba
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Vancouver

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This ship is bound for Vancouver.

  • Next week I will go to Vancouver and visit my younger sister.

  • I'm going off to Vancouver next week to see my sister.

  • I'd like to reserve a flight to Vancouver.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩香波 (バンクーバー) — Văn Hương Ba | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict