三角波
さんかくなみ
sankakunami
Âm Hán-Việt: TAM GIÁC BA
Cách đọc khác: さんかくは
意味Nghĩa
- danh từ
1.choppy sea; chopping waves
- danh từphysics
2.triangle wave
さんかくなみ
sankakunami
Âm Hán-Việt: TAM GIÁC BA
Cách đọc khác: さんかくは
1.choppy sea; chopping waves
2.triangle wave