Kaori Dict

三角波

さんかくなみ

sankakunami

Âm Hán-Việt: TAM GIÁC BA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.choppy sea; chopping waves

  2. danh từphysics

    2.triangle wave

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角波 (さんかくなみ) — choppy sea; chopping waves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict