Kaori Dict

防波堤

ぼうはてい

bouhatei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÒNG BA ĐÊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.breakwater; mole

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The waves dashed against the seawall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防波堤 (ぼうはてい) — breakwater; mole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict