Kaori Dict

荒波

あらなみ

aranami

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOANG BA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.raging waves; stormy seas

  2. danh từ

    2.hardships; troubles; adversities

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship encountered rough seas.

  • The little boat bobbed on the rough sea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荒波 (あらなみ) — raging waves; stormy seas | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict