Kaori Dict

高周波

こうしゅうは

koushuuha

Âm Hán-Việt: CAO CHU BA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high frequency; HF

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高周波 (こうしゅうは) — high frequency; HF | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict