Kaori Dict

伊呂波

いろは

iroha

thông dụng

Âm Hán-Việt: Y LỮ BA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.định vị
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.traditional ordering of the Japanese syllabary

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.fundamentals; the ABCs of ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't know the ABC of business.

  • He doesn't even know the elements of an education.

  • The quick brown fox jumps over the lazy dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊呂波 (いろは) — định vị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict