Kaori Dict

波紋

はもん

hamon

thông dụng

Âm Hán-Việt: BA VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ripple; ring on the water

  2. danh từ

    2.repercussions

  3. danh từmusic

    3.Japanese slit drum; instrument made of iron with slits on top; makes a rippling sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The stone started ripples in the pond.

  • I'm not going to carelessly blurt out something that would cause trouble!

  • Her action is still making waves in Japanese society.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波紋 (はもん) — ripple; ring on the water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict