Kaori Dict

見せる

みせる

miseru

N5

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.trình bày; cho xem; hiển thị; làm cho thấy
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to show; to display

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to make (something or someone) look ...; to present an appearance of ...

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to make (something) worth watching; to be entertaining

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to have (something) looked at (by a specialist); to have (an antique, etc.) appraised

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to have (an injury, person, etc.) looked at (by a doctor); to take (someone) to a doctor

    also written as 診せる

  6. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)

    6.to make a show of (doing); to do in a conspicuous manner; to do in view of others

    after the -te form of a verb

  7. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)

    7.to resolve to do; to do at any cost; to show others that one will ...

    after the -te form of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy cho tôi xem cái đó.

    Let me see that.

  • Tôi sẽ cho bạn xem.

    Oh, let me show you.

  • Anh có thể cho em xem cái khác có được không ạ?

    Could you show me another one?

  • Hãy cho tôi xem cái kia.

    Can I see that one?

  • Giờ tôi sẽ cho các bạn xem thiết bị điều khiển.

  • Bạn đã cho bố mẹ bạn xem cái đó chưa?

    Did you show it to your parents?

  • Bạn có thể cho tôi xem cái khác được không?

    Could you show me another one?

  • Hãy cho tôi xem bức tranh đó một chút.

    Let me have a look at the picture.

  • Hãy cho tôi xem nó hoạt động thế nào.

    Show me how it works.

  • À, nhân tiện anh muốn cho em xem cái này.

    Oh, by the way, I have something to show you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見せる (みせる) — trình bày; cho xem; hiển thị; làm cho thấy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict