Kaori Dict

みせ

mise

N5

Âm Hán-Việt: ĐIẾM

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng
  1. danh từ

    1.store; shop; establishment; restaurant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thích quán đó.

    I don't like that store.

  • Quán này chật nhỉ.

    This shop is narrow.

  • Anh ấy đến cửa hàng đó.

    He went to the shop.

  • Buổi tối quán vẫn làm việc.

    The store is also open at night.

  • Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.

    I bought a cat at that shop.

  • Giá của tất cả các mặt hàng trong cửa hàng đó đều đã tăng.

    The store raised all the prices.

  • Cửa hàng đó bán rau.

    The store deals in vegetables.

  • Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.

    She bought a book at the shop.

  • Cửa hàng này có bán thịt.

    They sell meat at this store.

  • Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.

    The store will be closed tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店 (みせ) — cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng; cửa hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict