Kaori Dict

みな

mina

N5

Âm Hán-Việt: GIAI

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.mọi người
  1. danh từđại từphó từthường viết bằng kana

    1.everyone; everybody; all

    みんな is less formal and more emphatic

  2. danh từphó từthường viết bằng kana

    2.everything; all

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tao ghét tất cả chúng nó.

    I don't like any of them.

  • Tất cả mọi người đều đã đợi.

    Everyone waited.

  • Mọi người đều nghĩ vậy.

    Everybody thinks so.

  • Mọi người có bút chì không?

    Does everybody have a pencil?

  • Mọi người nói vậy.

    Everyone's saying it.

  • Mọi người vẫn đang ở nhà à?

    Are you all still home?

  • Trứng hỏng hết rồi.

    All the eggs went bad.

  • Mọi người đều có mặt trừ anh ta.

    All but for he are here.

  • Mọi người đói chưa?

    Are you guys hungry?

  • Anh ấy được tất cả mọi người khen.

    He is well spoken of by everybody.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皆 (みな) — mọi người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict