Kaori Dict

御名

みな

mina

Âm Hán-Việt: NGỰ DANH

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.God's name; Christ's name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • But whoever does not believe stands condemned already because he has not believed in the name of God's only son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御名 (みな) — God's name; Christ's name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict