Kaori Dict

磨く

みがく

migaku

N5

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.mài; đánh bóng; rửa răng; rèn luyện
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to polish; to shine; to burnish; to scour; to scrub; to brush (teeth); to grind (e.g. a lens)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to refine (a skill, etc.); to improve; to hone; to polish (up); to cultivate (one's character)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đánh răng chưa?

    Did you brush your teeth?

  • Hãy đánh răng trước khi ngủ.

    Brush your teeth before going to bed.

  • My brother polished the silver.

  • Students should develop their reading skills.

  • Did you brush your teeth?

  • Have you brushed your teeth?

  • The man brushes his teeth.

  • I was brushing my teeth.

  • Tom sharpened his ax.

  • Brush your teeth every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

磨く (みがく) — mài; đánh bóng; rửa răng; rèn luyện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict