Kaori Dict

3日

みっか

mikka

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.ba ngày; ba ngày
  1. danh từ

    1.3rd day of the month

  2. danh từ

    2.three days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's the third of October.

  • I met her three days ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

3日 (みっか) — ba ngày; ba ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict