Kaori Dict

向こう

むこう

mukou

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.đằng kia; phía bên kia
  1. danh từ

    1.opposite side; other side

  2. danh từ

    2.over there; ahead; beyond; (in the) distance; far away; far off

  3. danh từ

    3.destination; there (somewhere distant, esp. abroad)

  4. danh từ

    4.the other party; the other side

  5. danh từ

    5.from now; next (e.g. two weeks); coming ...; from ... onwards

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.

    She was too short to see over the fence.

  • Người đứng ở kia là chủ quán.

    The man standing over there is the owner of the store.

  • You will play into their hands.

  • The boy is over there.

  • Get away!

  • Let's swim over there.

  • Can we go over there?

  • He's not cut out for teaching.

  • The castle is across the river.

  • There is a village over the mountain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

向こう (むこう) — đằng kia; phía bên kia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict