路線図
ろせんず
rosenzu
thông dụng
Âm Hán-Việt: LỘ TUYẾN ĐỒ
意味Nghĩa
- danh từ
1.route map (for buses, trains, etc.)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- バスの路線図を貸してください。
May I have a bus route map?
ろせんず
rosenzu
Âm Hán-Việt: LỘ TUYẾN ĐỒ
1.route map (for buses, trains, etc.)
May I have a bus route map?